Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. react

react

/riˈækt/
phản ứng

She reacted quickly to the news.

Cô ấy đã phản ứng nhanh chóng trước tin tức.


chung

phản ứng (với một sự kiện, tình huống hoặc kích thích)

How did he react when he heard the criticism?

Anh ấy phản ứng thế nào khi nghe những lời chỉ trích?

The chemical reacts with water.

Chất hóa học này phản ứng với nước.

Có thể kết hợp với giới từ 'to' (phản ứng với) hoặc 'against' (phản ứng chống lại).

chuyên ngành

phản ứng hóa học (trong lĩnh vực hóa học)

This substance reacts with acids.

Chất này phản ứng với axit.

Cụm từ kết hợp

react tophản ứng vớireact againstphản ứng chống lạireact withphản ứng với (trong hóa học)

Từ đồng nghĩa

respondreplyansweractbehave

Từ trái nghĩa

ignoreproceedcontinue

Mẹo hay

Phân biệt 'react' và 'respond'

'React' thường chỉ sự phản ứng tức thì, cảm xúc hoặc hóa học, trong khi 'respond' có thể ám chỉ sự trả lời bằng lời nói hoặc hành động có chủ ý hơn. Ví dụ: 'She reacted angrily to the news' (cảm xúc tức thì) vs. 'He responded to the email' (trả lời có chủ ý).

Quy tắc vàng

Cách dùng giới từ với 'react'

Luôn sử dụng giới từ 'to' khi nói về phản ứng với một điều gì đó: 'react to something'. Trong hóa học, dùng 'react with' để chỉ sự tương tác giữa các chất: 'react with water'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *re-* (lại, trở lại) + *agere* (hành động, làm). Ra đời vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'hành động trở lại' hoặc 'đáp lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'react' thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ sự phản ứng với một điều gì đó. Trong ngữ cảnh hóa học, 'react' được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các chất.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-act
hành động
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.