reply

/rɪˈplaɪ/
verbCơ bản trả lời
trang trọngthông thường

Trả lời, phản hồi, đáp lại

He didn't reply to my email.

Anh ấy không trả lời email của tôi.

Please reply to this question.

Xin vui lòng trả lời câu hỏi này.

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

reply to a messagetrả lời tin nhắnreply to an emailtrả lời emailreply to a questiontrả lời câu hỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reply allcụm từ
trả lời tất cả (trong email)
reply chaincụm từ
chuỗi trả lời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'reply' thường dùng với 'to' (reply to), trong khi trong tiếng Việt, 'trả lời' có thể dùng với hoặc không dùng 'cho' (trả lời cho ai đó hoặc trả lời câu hỏi).

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'reply' với 'respond'. 'Reply' thường dùng trong giao tiếp cá nhân, còn 'respond' có thể dùng trong các tình huống chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'replicare' có nghĩa là 'lặp lại, đáp lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reply' thường dùng để nói về việc trả lời một tin nhắn, email, hoặc câu hỏi. Trong tiếng Việt, từ 'trả lời' được sử dụng rộng rãi cho nhiều tình huống giao tiếp.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-ply
gấp lại, đáp lại
root
Từ Điển Anh Việt