Looking up...
Kéo tay ra để chạm, bắt giữ hoặc giao tiếp với ai đó
She reached out to grab the falling cup.
Cô ấy kéo tay ra để bắt cái cốc đang rơi.
He reached out to comfort his friend after the bad news.
Anh ấy kéo tay ra để an ủi bạn sau tin tức xấu.
Liên hệ hoặc giao tiếp với ai đó, thường để giúp đỡ hoặc tìm kiếm hỗ trợ
The charity organization reached out to volunteers for the event.
Tổ chức từ thiện đã liên hệ với các tình nguyện viên cho sự kiện.
She decided to reach out to her old college friends for advice.
Cô ấy quyết định liên hệ với các bạn cũ của trường đại học để xin lời khuyên.
Câu 'reach out' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hỗ trợ, không nên dùng cho việc vật lý kéo tay ra mà không có mục đích giao tiếp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hỗ trợ, có thể là vật lý hoặc ẩn dụ.