reader
người đọcShe is an avid reader.
Cô ấy là một người đọc sách nhiệt tình.
trang trọng
Người đọc sách hoặc văn bản.
The library has many readers every day.
Thư viện có rất nhiều người đọc mỗi ngày.
Thường dùng để chỉ người đọc sách, báo, hoặc văn bản khác.
Công nghệ
chuyên ngành
Máy hoặc thiết bị đọc dữ liệu.
The scanner is a type of reader.
Máy quét là một loại máy đọc.
Dùng để chỉ các thiết bị như máy quét, máy đọc thẻ, v.v.
Cụm từ kết hợp
avid readerngười đọc sách nhiệt tìnhe-readermáy đọc sách điện tử
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'reader' có thể dùng cho cả con người và thiết bị, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'reader' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'redere', có nghĩa là 'người đọc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'reader' thường dùng để chỉ người đọc sách hoặc văn bản. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó cũng có thể chỉ các thiết bị đọc dữ liệu.
Phân tích từ
read
đọc
root-er
người thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt