readily
/ˈrɛdɪli/adverb★Trung cấp
trang trọng
Dễ dàng, nhanh chóng, không gặp khó khăn
She agreed to help readily.
Cô ấy đồng ý giúp đỡ dễ dàng.
The information was readily available online.
Thông tin dễ dàng tìm được trên mạng.
💡
Thường dùng để mô tả sự sẵn sàng hoặc khả năng thực hiện một việc dễ dàng.
Cụm từ kết hợp
readily availabledễ dàng có đượcreadily accessibledễ dàng tiếp cận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
readily availablecụm từ
dễ dàng có được
readily accessiblecụm từ
dễ dàng tiếp cận
💡Mẹo hay
Sử dụng 'readily' trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự dễ dàng hoặc sẵn sàng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'readily' và 'readily available'
'Readily' là trạng từ, còn 'readily available' là cụm từ có nghĩa là dễ dàng có được.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'readily' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'redili', từ 'rede' (sẵn sàng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả sự sẵn sàng hoặc khả năng thực hiện một việc dễ dàng mà không cần nhiều nỗ lực.
Phân tích từ
read
sẵn sàng
root-ily
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt