Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. behave

behave

/bɪˈheɪv/
cư xử

The children behaved well during the ceremony.

Bọn trẻ cư xử ngoan ngoãn trong buổi lễ.


neutral

cư xử đúng mực, có giáo dục

She behaves politely in public.

Cô ấy cư xử lịch sự nơi công cộng.

He needs to behave better at school.

Cậu ấy cần cư xử tốt hơn ở trường.

Thường dùng để nói về hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc mong đợi.

Kỹ thuật
chuyên ngành

hoạt động (máy móc, hệ thống)

The machine behaves erratically under high temperatures.

Chiếc máy hoạt động thất thường ở nhiệt độ cao.

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả cách thức hoạt động của thiết bị.

Cụm từ kết hợp

behave wellcư xử tốtbehave badlycư xử tệbehave oneselftự kiểm soát hành vibehave like an adultcư xử như người lớn

Từ đồng nghĩa

actconduct oneselfperformfunction

Từ trái nghĩa

misbehaveact out

Cụm từ liên quan

behave as ifcụm từ
cư xử như thể
behave towardscụm từ
đối xử với

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'behave' và 'act'

'Behave' nhấn mạnh vào sự phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc giáo dục, trong khi 'act' chỉ đơn thuần là hành động (có thể trung lập hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'She acts strangely' (cô ấy hành động kỳ lạ) không nhất thiết là 'cư xử tệ'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'behave'

1. Chủ ngữ + behave + trạng từ: 'He behaves politely.' 2. Chủ ngữ + behave + trạng từ + giới từ: 'She behaves well towards her colleagues.' 3. Chủ ngữ + behave + đại từ phản thân: 'Please behave yourself!'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'beheafian' (giữ lại, ngăn chặn), kết hợp 'be-' (làm cho) + 'have' (có, giữ). Nghĩa ban đầu liên quan đến việc giữ gìn, kiểm soát hành vi.

Ghi chú sử dụng

1. 'Behave' thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (well, badly, properly) hoặc đại từ phản thân (oneself). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'behave' mô tả cách thức hoạt động của hệ thống/máy móc. 3. Không dùng 'behave' để thay thế hoàn toàn 'act' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'act' có thể dùng cho vai diễn).

Phân tích từ

be-
làm cho, trở nên
prefix
+
have
có, giữ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.