read between the lines
/riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/Hiểu ý nghĩa ẩn giấu hoặc ý định không được nói rõ trong lời nói hoặc văn bản.
His email was polite, but reading between the lines, I could tell he was frustrated.
Email của anh ấy rất lịch sự, nhưng khi đọc giữa dòng, tôi có thể cảm nhận được anh ấy đang tức giận.
The politician's speech was full of vague statements, but if you read between the lines, you can see his true intentions.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời nói mơ hồ, nhưng nếu bạn đọc giữa dòng, bạn sẽ thấy được ý định thật sự của anh ấy.
Thường được sử dụng để chỉ việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói hoặc văn bản.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Bạn có thể sử dụng thành ngữ này khi muốn nhấn mạnh vào việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu trong văn bản hoặc lời nói.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Không nên sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nói về việc đọc văn bản một cách chính xác và rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó bắt nguồn từ ý tưởng rằng có những thông tin ẩn giấu trong văn bản hoặc lời nói.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu.