read between the lines

/riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/
phraseTrung cấp hiểu ý ngầmthành ngữ
Nghĩa thực sự
Hiểu ý nghĩa ẩn giấu hoặc ý định không được nói rõ trong lời nói hoặc văn bản.
Nghĩa đen
Đọc giữa các dòng văn bản.
Phân tích nghĩa đen
readđọc+between the linesgiùa các dòng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đọc văn bản và tìm kiếm thông tin ẩn giấu giữa các dòng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, bạn có thể sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói của người khác.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để chỉ việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói hoặc văn bản.
thông thường

Hiểu ý nghĩa ẩn giấu hoặc ý định không được nói rõ trong lời nói hoặc văn bản.

His email was polite, but reading between the lines, I could tell he was frustrated.

Email của anh ấy rất lịch sự, nhưng khi đọc giữa dòng, tôi có thể cảm nhận được anh ấy đang tức giận.

The politician's speech was full of vague statements, but if you read between the lines, you can see his true intentions.

Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời nói mơ hồ, nhưng nếu bạn đọc giữa dòng, bạn sẽ thấy được ý định thật sự của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

read between the linesđọc giữa dòng

Cụm từ liên quan

between the linescụm từ
ý nghĩa ẩn giấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Bạn có thể sử dụng thành ngữ này khi muốn nhấn mạnh vào việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu trong văn bản hoặc lời nói.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Không nên sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nói về việc đọc văn bản một cách chính xác và rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó bắt nguồn từ ý tưởng rằng có những thông tin ẩn giấu trong văn bản hoặc lời nói.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ việc hiểu ý nghĩa ẩn giấu.

Từ Điển Anh Việt