read
/riːd/Nắm bắt nội dung của một văn bản hoặc thông tin bằng cách nhìn vào chữ viết hoặc ký tự.
He read the newspaper every morning.
Anh ấy đọc báo mỗi buổi sáng.
Động từ này thường được sử dụng với các đối tượng như sách, báo, email, và các văn bản khác.
Hiểu, giải thích hoặc phân tích thông tin từ một nguồn.
She could read between the lines of the contract.
Cô ấy có thể đọc hiểu những điều ẩn giấu trong hợp đồng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng thời
Động từ 'read' thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn (reads) và quá khứ đơn (read).
⚡Quy tắc vàng
Động từ bất quy tắc
Động từ 'read' là một động từ bất quy tắc, quá khứ và phân từ quá khứ của nó là 'read' (không thay đổi).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'rǣdan', có nghĩa là 'đọc, giải thích'.
📝Ghi chú sử dụng
Động từ 'read' có thể được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm sách, báo, email, và các văn bản khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn để chỉ việc hiểu hoặc phân tích thông tin.