reaction
/rɪˈækʃən/Phản ứng, sự phản hồi hoặc hành động của một người hoặc hệ thống đối với một kích thích hoặc sự kiện nào đó.
The audience's reaction to the performance was overwhelmingly positive.
Phản ứng của khán giả đối với buổi biểu diễn rất tích cực.
His reaction to the news was one of shock and disbelief.
Phản ứng của anh ấy trước tin tức là sự sốc và không tin nổi.
Từ này thường được sử dụng để mô tả phản hồi của một cá nhân hoặc nhóm đối với một sự kiện hoặc thông tin.
Trong hóa học, phản ứng hóa học là quá trình mà các chất tham gia vào một phản ứng để tạo thành các sản phẩm mới.
The chemical reaction between sodium and water produces hydrogen gas.
Phản ứng hóa học giữa natri và nước tạo ra khí hydro.
Trong ngữ cảnh này, 'reaction' đề cập đến quá trình hóa học cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'reaction' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực. Ví dụ, trong hóa học nó đề cập đến quá trình hóa học, trong khi trong xã hội nó đề cập đến phản hồi của con người.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'reaction' và 'response'
'Reaction' thường đề cập đến phản hồi tự nhiên hoặc không kiểm soát, trong khi 'response' có thể là phản hồi có chủ ý hoặc được điều chỉnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'reactio', có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản hồi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'reaction' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phản hồi của con người đến quá trình hóa học. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào bối cảnh.