act

/ækt/
verbnounTrung cấp hành động
chung

Hành động, thực hiện một việc gì đó.

He acted quickly to save the child.

Anh ta hành động nhanh chóng để cứu đứa trẻ.

💡

Dùng như động từ để chỉ thực hiện một hành động.

văn chương

Vai trò, phần trong một vở kịch hoặc phim.

She played the leading act in the play.

Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch.

💡

Dùng như danh từ để chỉ một phần trong một vở kịch hoặc phim.

Cụm từ kết hợp

act onhành động theoact outthực hiện, diễn raact uphành động bất thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

act your agecụm từ
hành động như tuổi của bạn
act of kindnesscụm từ
hành động tốt bụng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'act' như động từ

Khi 'act' là động từ, nó thường được sử dụng với các từ như 'on', 'out', hoặc 'up' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Phân biệt động từ và danh từ

Lưu ý rằng 'act' có thể là động từ (hành động) hoặc danh từ (vai trò trong vở kịch).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'actus' có nghĩa là 'hành động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'act' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

act
hành động
root
Từ Điển Anh Việt