reach for the stars
mơ ước lớn, theo đuổi ước mơShe always tells her kids to reach for the stars and never settle for less.
Cô ấy luôn dạy lũ trẻ hãy mơ ước lớn và đừng bao giờ bằng lòng với ít hơn.
Theo đuổi những ước mơ táo bạo, tham vọng cao cả, không giới hạn bởi những rào cản thông thường.
Don’t be afraid to reach for the stars—your dreams are worth pursuing.
Đừng sợ mơ ước lớn—ước mơ của bạn xứng đáng được theo đuổi.
He reached for the stars by starting his own company from scratch.
Anh ấy đã theo đuổi ước mơ lớn bằng cách khởi nghiệp từ con số không.
Thường dùng để khuyến khích ai đó dám ước mơ xa hơn hiện tại, ngay cả khi mục tiêu có vẻ không thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn truyền cảm hứng hoặc khuyến khích ai đó dám theo đuổi những mục tiêu cao cả. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc khi mục tiêu không thực tế.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'reach for the stars' và 'dream big'
'Reach for the stars' nhấn mạnh hành động nỗ lực theo đuổi ước mơ, trong khi 'dream big' chỉ tập trung vào tầm vóc của ước mơ. Cả hai có thể kết hợp: 'Dream big and reach for the stars!'
Nguồn gốc từ
Hình ảnh xuất phát từ việc vươn tới những vì sao (stars) trên bầu trời, tượng trưng cho những mục tiêu vượt xa tầm thường. Cụm từ đã trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các bài diễn thuyết truyền cảm hứng.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong bối cảnh khuyến khích tinh thần không ngại khó khăn, sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được thành công. Có thể xuất hiện trong các bài phát biểu, sách truyền cảm hứng, hoặc lời khuyên cá nhân.