reach for the stars

/riːtʃ fɔːr ðə stɑːz/thành ngữ
mơ ước lớn, theo đuổi ước mơ

She always tells her kids to reach for the stars and never settle for less.

Cô ấy luôn dạy lũ trẻ hãy mơ ước lớn và đừng bao giờ bằng lòng với ít hơn.


Nghĩa thực sự
Theo đuổi những ước mơ tham vọng, vượt xa những gì bình thường hoặc dễ đạt được.
Nghĩa đen
vươn tay tới những vì sao trên bầu trời
Phân tích nghĩa đen
reach forvươn tay về phía+the starsnhững ngôi sao
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người dang rộng cánh tay cố gắng chạm tới những ngôi sao xa xôi trên bầu trời đêm, tượng trưng cho sự nỗ lực không ngừng để đạt được những mục tiêu vượt xa khả năng hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn thất vọng vì thất bại trong công việc kinh doanh chia sẻ: 'Tôi đã cố gắng hết sức nhưng vẫn không thành công.' Bạn đáp lại: 'Nhưng đừng bỏ cuộc! Hãy reach for the stars—ước mơ của bạn vẫn còn phía trước.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về sự tự do theo đuổi ước mơ cá nhân và tầm quan trọng của tinh thần không ngại thử thách. Nó thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết truyền cảm hứng, sách self-help, và văn hóa doanh nhân.
thông thường

Theo đuổi những ước mơ táo bạo, tham vọng cao cả, không giới hạn bởi những rào cản thông thường.

Don’t be afraid to reach for the stars—your dreams are worth pursuing.

Đừng sợ mơ ước lớn—ước mơ của bạn xứng đáng được theo đuổi.

He reached for the stars by starting his own company from scratch.

Anh ấy đã theo đuổi ước mơ lớn bằng cách khởi nghiệp từ con số không.

Thường dùng để khuyến khích ai đó dám ước mơ xa hơn hiện tại, ngay cả khi mục tiêu có vẻ không thực tế.

Cụm từ kết hợp

reach for the stars and beyondmơ ước xa hơn nữa, vượt xa giới hạnnever stop reaching for the starsđừng bao giờ ngừng theo đuổi ước mơ lớn

Cụm từ liên quan

shoot for the moonthành ngữ
tham vọng cực kỳ lớn, ngay cả khi có vẻ không thể
dream bigcụm từ
ước mơ thật lớn lao
the sky's the limitthành ngữ
không có giới hạn cho những gì bạn có thể đạt được

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn truyền cảm hứng hoặc khuyến khích ai đó dám theo đuổi những mục tiêu cao cả. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc khi mục tiêu không thực tế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'reach for the stars' và 'dream big'

'Reach for the stars' nhấn mạnh hành động nỗ lực theo đuổi ước mơ, trong khi 'dream big' chỉ tập trung vào tầm vóc của ước mơ. Cả hai có thể kết hợp: 'Dream big and reach for the stars!'

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc vươn tới những vì sao (stars) trên bầu trời, tượng trưng cho những mục tiêu vượt xa tầm thường. Cụm từ đã trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các bài diễn thuyết truyền cảm hứng.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong bối cảnh khuyến khích tinh thần không ngại khó khăn, sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được thành công. Có thể xuất hiện trong các bài phát biểu, sách truyền cảm hứng, hoặc lời khuyên cá nhân.

Phân tích từ

reach for
vươn tới, hướng tới
phrasal verb
+
the stars
những vì sao (biểu tượng cho ước mơ xa vời)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt