proceed

/prəˈsiːd/
verbTrung cấp
chung

Đi tiếp, tiếp tục hành động hoặc quá trình nào đó.

Please proceed to the next question.

Xin vui lòng tiếp tục câu hỏi tiếp theo.

💡

Thường dùng để chỉ việc tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình.

trang trọng

Tiến hành, thực hiện một hành động hoặc thủ tục.

The court will proceed with the trial.

Tòa án sẽ tiến hành phiên tòa.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục pháp lý hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

proceed withtiến hànhproceed totiếp tục đếnproceed as plannedtiến hành theo kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

proceed with cautioncụm từ
tiến hành thận trọng
proceed as scheduledcụm từ
tiến hành theo kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng 'proceed' trong ngữ cảnh chính thức

'Proceed' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proceed' và 'continue'

'Proceed' thường được sử dụng khi bắt đầu một quá trình mới hoặc tiếp tục một quá trình đã bắt đầu, trong khi 'continue' thường được sử dụng khi tiếp tục một quá trình đã bị gián đoạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến hành, đi tiếp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình.

Phân tích từ

pro-
tiền tố chỉ hướng về phía trước
prefix
+
-ceed
gốc từ Latin 'cedere' nghĩa là 'đi'
root
Từ Điển Anh Việt