reach out to someone
/riːtʃ aʊt tuː ˈsʌmwʌn/Bắt đầu liên lạc với ai đó (đặc biệt khi họ đang gặp khó khăn, xa cách hoặc cần sự giúp đỡ), nhằm thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ hoặc mở rộng mối quan hệ.
The manager reached out to the employee to discuss their concerns.
Người quản lý đã liên lạc với nhân viên để trao đổi về những lo ngại của họ.
After the argument, he decided to reach out to her to apologize.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định liên lạc với cô ấy để xin lỗi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, xã hội hoặc chuyên nghiệp khi chủ động thiết lập kết nối. Có thể đi kèm với mục đích cụ thể (hỗ trợ, xin lỗi, hợp tác).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'reach out' và 'contact'
'Reach out' ngụ ý sự chủ động, thiện chí và đôi khi mang tính cá nhân hơn (e.g., 'She reached out to comfort her friend'). 'Contact' trung lập hơn, có thể là hành động đơn thuần (e.g., 'Please contact the support team').
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'reach out to'?
Dùng khi bạn chủ động liên lạc với ai đó để thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ hoặc mở rộng mối quan hệ, đặc biệt trong trường hợp họ đang gặp khó khăn, xa cách hoặc lâu ngày không liên lạc.
📖Nguồn gốc từ
Phrasal verb kết hợp giữa 'reach' (với nghĩa 'vươn tới, tiếp cận') và 'out' (hướng ra ngoài) + giới từ 'to' + tân ngữ. 'Reach out' xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu mang nghĩa đen (vươn tay ra ngoài), sau đó mở rộng sang nghĩa bóng (thiết lập kết nối) vào thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp xã hội và kinh doanh từ những năm 1980.
📝Ghi chú sử dụng
1. Không nhất thiết phải có mục đích rõ ràng, nhưng thường ngụ ý sự chủ động và thiện chí. 2. Có thể dùng trong thư từ trang trọng (email công việc) hoặc tin nhắn thân mật. 3. Tránh nhầm lẫn với nghĩa đen 'vươn tay ra ngoài' (e.g., 'The child reached out to grab the toy'). 4. Trong tiếng Việt, 'liên lạc' là từ phổ biến nhất, nhưng có thể thay thế bằng 'liên hệ', 'tiếp cận' tùy ngữ cảnh.