Looking up...
Đã đến một nơi hoặc trạng thái nào đó, thường sau một quá trình cố gắng hoặc di chuyển.
After years of hard work, he finally reached his goal.
Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.
Thường dùng để chỉ việc đạt được một kết quả hoặc đến được một nơi.
Tiếp xúc hoặc liên lạc với ai đó.
I reached out to my old friend for advice.
Tôi đã liên lạc với bạn cũ của mình để xin lời khuyên.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hỗ trợ.
Lưu ý rằng 'reached' thường dùng để chỉ việc đạt được kết quả hoặc đến được một nơi, không dùng để chỉ việc bắt đầu.
Là dạng quá khứ của 'reach', dùng để chỉ hành động đã hoàn thành.
Từ gốc tiếng Anh 'reach', có nghĩa là 'đạt đến' hoặc 'tiếp xúc'.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc đạt được kết quả.