Looking up...
She put up a poster on the wall.
Cô ấy đã treo một bức tranh trên tường.
Đặt hoặc treo một vật lên một vị trí cao hơn.
He put up his hand to ask a question.
Anh ấy đã nâng tay lên để hỏi một câu hỏi.
Thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ treo.
Xây dựng hoặc lập nên một cấu trúc.
They decided to put up a new building.
Họ quyết định xây dựng một tòa nhà mới.
Dùng trong ngữ cảnh xây dựng nhà cửa hoặc các công trình.
Chịu đựng hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn.
She can't put up with his bad behavior anymore.
Cô ấy không thể chịu đựng hành vi xấu của anh ấy nữa.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Lưu ý rằng 'put up' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Nghĩa chính của 'put up' là 'đặt lên' hoặc 'treo lên', thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ treo.
Từ ghép từ 'put' (đặt) và 'up' (lên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Cụm từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, có thể dịch theo từng nghĩa riêng biệt.