Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. put up

put up

/pʊt ʌp/◆động từ cụm
đặt lên, treo lên, xây dựng

She put up a poster on the wall.

Cô ấy đã treo một bức tranh trên tường.


thông thường

Đặt hoặc treo một vật lên một vị trí cao hơn.

He put up his hand to ask a question.

Anh ấy đã nâng tay lên để hỏi một câu hỏi.

Thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ treo.

thông thường

Xây dựng hoặc lập nên một cấu trúc.

They decided to put up a new building.

Họ quyết định xây dựng một tòa nhà mới.

Dùng trong ngữ cảnh xây dựng nhà cửa hoặc các công trình.

thông thường

Chịu đựng hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn.

She can't put up with his bad behavior anymore.

Cô ấy không thể chịu đựng hành vi xấu của anh ấy nữa.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

put up withchịu đựngput up a fightchống cựput up a tentdựng lều

Từ đồng nghĩa

hang uperectenduretolerate

Từ trái nghĩa

take downremoveignore

Cụm từ liên quan

put up withđộng từ cụm
chịu đựng
put up a fightđộng từ cụm
chống cự

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'put up' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'put up' là 'đặt lên' hoặc 'treo lên', thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ treo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'put' (đặt) và 'up' (lên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, có thể dịch theo từng nghĩa riêng biệt.

Phân tích từ

put
đặt
root
+
up
lên
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.