Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. put a stop to

put a stop to

/pʊt ə stɒp tu/◆động từ cụm
ngăn chặn

The government decided to put a stop to illegal logging.

Chính phủ quyết định ngăn chặn việc phá rừng trái phép.


◆ Nghĩa thực sự
Ngăn chặn một hành động hoặc tình trạng nào đó một cách quyết liệt.
¶ Nghĩa đen
Đặt một sự dừng vào một điều gì đó.
Phân tích nghĩa đen
putđặt+a stopmột sự dừng+tođến
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đặt một rào cản hoặc chướng ngại vật để ngăn chặn một hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người đề nghị 'put a stop to' việc lãng phí thời gian để tập trung vào vấn đề quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự cần thiết của xã hội trong việc ngăn chặn các hành động có hại hoặc không mong muốn.
trang trọngthông thường

Dừng hoặc ngăn chặn một hành động, hoạt động hoặc tình trạng nào đó, thường là điều không mong muốn hoặc có hại.

We need to put a stop to this waste of resources.

Chúng ta cần ngăn chặn việc lãng phí tài nguyên này.

The teacher put a stop to the students' arguments.

Giáo viên đã ngăn chặn cuộc tranh luận của học sinh.

Thường dùng để diễn tả hành động ngăn chặn một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần thiết.

Cụm từ kết hợp

put a stop to corruptionngăn chặn tham nhũngput a stop to violencengăn chặn bạo lực

Từ đồng nghĩa

haltpreventhaltend

Từ trái nghĩa

allowpermitcontinue

Cụm từ liên quan

put an end tođộng từ cụm
kết thúc hoàn toàn
bring to a haltđộng từ cụm
dừng lại hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'put a stop to' khi muốn nhấn mạnh việc ngăn chặn một hành động hoặc tình trạng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'put' (đặt) và 'stop' (dừng), với ý nghĩa ngăn chặn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc để diễn tả việc ngăn chặn một hành động không mong muốn.

Phân tích từ

put
đặt
verb
+
a stop
một sự dừng
noun phrase
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.