put a stop to
/pʊt ə stɒp tu/phrasal verb★Trung cấp— ngăn chặn◆động từ cụm
trang trọngthông thường
Dừng hoặc ngăn chặn một hành động, hoạt động hoặc tình trạng nào đó, thường là điều không mong muốn hoặc có hại.
We need to put a stop to this waste of resources.
Chúng ta cần ngăn chặn việc lãng phí tài nguyên này.
The teacher put a stop to the students' arguments.
Giáo viên đã ngăn chặn cuộc tranh luận của học sinh.
💡
Thường dùng để diễn tả hành động ngăn chặn một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần thiết.
Cụm từ kết hợp
put a stop to corruptionngăn chặn tham nhũngput a stop to violencengăn chặn bạo lực
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'put a stop to' khi muốn nhấn mạnh việc ngăn chặn một hành động hoặc tình trạng.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'put' (đặt) và 'stop' (dừng), với ý nghĩa ngăn chặn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc để diễn tả việc ngăn chặn một hành động không mong muốn.
Phân tích từ
put
đặt
verba stop
một sự dừng
noun phraseto
đến
prepositionTừ Điển Anh Việt