put in extra effort
/pʊt ɪn ˈɛkstrə ˈɛfɜːt/phrase★Trung cấp
thông thường
Nỗ lực thêm, cố gắng thêm
She put in extra effort to finish the project on time.
Cô ấy nỗ lực thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.
If you want to succeed, you need to put in extra effort.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần nỗ lực thêm.
💡
Thường dùng để nói về việc cố gắng thêm sức để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.
Cụm từ kết hợp
put in extra effort tonỗ lực thêm đểput in extra effort fornỗ lực thêm cho
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
go the extra milecụm từ
nỗ lực thêm sức để hoàn thành công việc
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc cố gắng thêm sức trong công việc hoặc học tập.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'put' (đặt, bỏ) và cụm từ 'extra effort' (nỗ lực thêm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để mô tả việc cố gắng thêm sức.
Phân tích từ
put
đặt, bỏ
verbin
vào
prepositionextra
thêm
adjectiveeffort
nỗ lực
nounTừ Điển Anh Việt