Looking up...
Một bài tập hoặc trò chơi yêu cầu giải quyết bằng cách sử dụng trí tuệ, logic hoặc sáng tạo để tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.
The detective tried to solve the puzzle of the missing painting.
Cảnh sát đã cố gắng giải đố về bức tranh mất tích.
Thường được sử dụng trong các trò chơi giải trí hoặc bài tập logic.
Từ 'puzzle' thường được sử dụng trong các trò chơi giải đố hoặc bài tập logic, chứ không phải trong các vấn đề nghiêm túc.
'Puzzle' là danh từ, còn 'puzzled' là tính từ có nghĩa là 'bối rối'.
Từ tiếng Anh 'puzzle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pousseler' (nắn, xao nhác), xuất hiện vào thế kỷ 16.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc bài tập logic. Có thể đề cập đến các trò chơi giải đố hoặc các vấn đề cần giải quyết.