qualified

/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Đủ các tiêu chí, điều kiện cần thiết; có đủ năng lực hoặc chứng chỉ để thực hiện một công việc nào đó.

Only qualified engineers can operate this machinery.

Chỉ các kỹ sư đủ tiêu chuẩn mới có thể vận hành máy móc này.

💡

Thường đi kèm với giới từ "for" hoặc "to".

trang trọng

Được công nhận, chứng nhận chính thức (đối với một bằng cấp, chứng chỉ).

He is a qualified doctor.

Anh ấy là bác sĩ đã được chứng nhận.

💡

Dùng như tính từ mô tả trạng thái đã được xác nhận.

Cụm từ kết hợp

qualified professionalchuyên gia đủ tiêu chuẩnqualified candidateứng viên đủ tiêu chuẩnqualified leadkhách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn
Từ Điển Anh Việt