QR code

/kjuː ɑːr kəʊd/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Mã vạch hai chiều chứa thông tin được mã hóa dưới dạng các điểm màu đen và trắng, thường được quét bằng máy ảnh hoặc camera để truy cập nhanh thông tin hoặc liên kết.

The QR code on the product package contains the manufacturing details.

Mã vạch hai chiều trên bao bì sản phẩm chứa thông tin về quá trình sản xuất.

Mobile payment apps often use QR codes for quick transactions.

Ứng dụng thanh toán di động thường sử dụng mã vạch hai chiều để thực hiện giao dịch nhanh chóng.

💡

QR là viết tắt của "Quick Response", do công ty Denso Wave của Nhật Bản phát triển vào năm 1994.

Cụm từ kết hợp

scan a QR codequét mã vạch hai chiềugenerate a QR codetạo mã vạch hai chiềuQR code paymentthanh toán bằng mã vạch hai chiều

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

barcodecụm từ
mã vạch một chiều
scanverb
quét

💡Mẹo hay

Sử dụng QR code

Để quét mã vạch hai chiều, bạn có thể sử dụng camera trên điện thoại hoặc ứng dụng quét mã chuyên dụng.

Quy tắc vàng

An toàn khi sử dụng

Chỉ quét mã vạch hai chiều từ nguồn đáng tin cậy để tránh rủi ro bảo mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ "QR" là viết tắt của "Quick Response", do công ty Denso Wave của Nhật Bản phát triển vào năm 1994. "Code" ở đây có nghĩa là mã.

📝Ghi chú sử dụng

Mã vạch hai chiều thường được sử dụng trong thanh toán di động, theo dõi hàng hóa, hoặc cung cấp thông tin nhanh chóng.

Phân tích từ

QR
Quick Response
prefix
+
code
suffix
Từ Điển Anh Việt