hang up

/hæŋ ʌp/
phrasal verbTrung cấp treo lênđộng từ cụm
thông thường

Treo cái gì đó lên một cái gì đó khác, thường là trên tường hoặc móc.

He hung up his coat on the hook.

Anh ấy treo áo của mình lên móc.

💡

Thường dùng cho việc treo đồ vật nhỏ hoặc áo quần.

thông thường

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách treo máy.

She hung up abruptly when she heard the bad news.

Cô ấy treo máy đột ngột khi nghe tin xấu.

💡

Trong tiếng Anh, 'hang up' cũng có nghĩa là kết thúc cuộc gọi.

Cụm từ kết hợp

hang up the phonetreo máyhang up a picturetreo bức ảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hang up' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như treo đồ vật hoặc kết thúc cuộc gọi.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'hang up' để chỉ kết thúc cuộc gọi, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'hang' (treo) kết hợp với 'up' (lên) để tạo thành một động từ phân tách.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hang up' thường dùng để chỉ việc treo cái gì đó lên hoặc kết thúc cuộc gọi điện thoại. Trong tiếng Việt, 'treo lên' là cách dịch thông dụng nhất.

Phân tích từ

hang
treo
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt