put
/pʊt/Đặt, đặt vào một vị trí nào đó.
She put her keys in her pocket.
Cô ấy đặt chìa khóa vào túi của mình.
Thường dùng với các từ như 'on', 'in', 'into' để chỉ hành động đặt vật gì đó vào một vị trí cụ thể.
Đưa, đưa cho ai đó.
He put the money in the bank.
Anh ấy đưa tiền vào ngân hàng.
Có thể dùng với ý nghĩa đưa, chuyển giao.
Đặt, đặt ra (ý kiến, đề xuất).
She put forward a new idea.
Cô ấy đưa ra một ý kiến mới.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ đưa ra một ý kiến hoặc đề xuất.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng với giới từ
Từ 'put' thường đi kèm với các giới từ như 'on', 'in', 'into' để chỉ hành động đặt vật gì đó vào một vị trí cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Hành động đặt
Từ 'put' thường dùng để chỉ hành động đặt vật gì đó vào một vị trí cụ thể, ví dụ: 'put the book on the table' (đặt cuốn sách lên bàn).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'puttan', có nghĩa là 'đặt, đặt vào'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'put' thường dùng với các giới từ như 'on', 'in', 'into' để chỉ hành động đặt vật gì đó vào một vị trí cụ thể. Nó cũng có thể dùng với ý nghĩa đưa, chuyển giao hoặc đưa ra một ý kiến.