tolerate
/ˈtɒləreɪt/Chịu đựng, chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó mà không phản ứng mạnh mẽ hoặc phản đối.
She can't tolerate loud noises.
Cô ấy không thể chịu đựng được tiếng ồn lớn.
The government tolerates some level of dissent.
Chính phủ chấp nhận một mức độ nhất định của sự bất đồng.
Thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó mà không phản ứng mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'tolerate' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'endure'
'Tolerate' thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó mà không phản ứng mạnh mẽ, trong khi 'endure' thường được sử dụng để chỉ sự chịu đựng một điều gì đó trong thời gian dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chấp nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận.