Looking up...
The police officer took down the suspect's statement.
Cảnh sát ghi lại lời khai của nghi phạm.
Ghi chép thông tin, lời nói hoặc sự kiện bằng cách viết xuống.
She took down the lecture notes quickly.
Cô ấy ghi chép nhanh chóng các ghi chú bài giảng.
The reporter took down every word the CEO said.
Nhà báo ghi lại từng lời giám đốc điều hành nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Hạ gục, đánh bại ai đó (đặc biệt trong thể thao hoặc chiến đấu).
The boxer took down his opponent in the first round.
Võ sĩ hạ gục đối thủ ngay trong hiệp đầu.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
Tháo dỡ, phá hủy một cấu trúc hoặc vật thể lớn.
They took down the old bridge to build a new one.
Họ tháo dỡ cây cầu cũ để xây cây cầu mới.
Nghĩa đen, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'Take down' nhấn mạnh hành động ghi chép nhanh chóng hoặc trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'write down' đơn thuần là hành động viết. Ví dụ: 'The secretary took down the minutes' (thư ký ghi biên bản) vs. 'Write down your ideas' (viết ra ý tưởng của bạn).
Nghĩa 'ghi chép' của 'take down' thường xuất hiện trong môi trường công sở, học thuật hoặc pháp lý. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ 'take' (lấy) + 'down' (xuống), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa đen là 'di chuyển vật gì đó xuống thấp'. Nghĩa bóng 'ghi chép' phát triển từ thế kỷ 18, trong khi nghĩa 'hạ gục' xuất hiện muộn hơn, liên quan đến thể thao.
Nghĩa phổ biến nhất là 'ghi chép' trong ngữ cảnh trang trọng. Nghĩa 'hạ gục' thường dùng trong thể thao hoặc bối cảnh cạnh tranh. Tránh nhầm lẫn với nghĩa đen 'tháo dỡ' trong kỹ thuật.