Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take down

take down

/teɪk daʊn/◆động từ cụm
ghi chép, ghi lại

The police officer took down the suspect's statement.

Cảnh sát ghi lại lời khai của nghi phạm.


neutral

Ghi chép thông tin, lời nói hoặc sự kiện bằng cách viết xuống.

She took down the lecture notes quickly.

Cô ấy ghi chép nhanh chóng các ghi chú bài giảng.

The reporter took down every word the CEO said.

Nhà báo ghi lại từng lời giám đốc điều hành nói.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Hạ gục, đánh bại ai đó (đặc biệt trong thể thao hoặc chiến đấu).

The boxer took down his opponent in the first round.

Võ sĩ hạ gục đối thủ ngay trong hiệp đầu.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Kỹ thuật
literal

Tháo dỡ, phá hủy một cấu trúc hoặc vật thể lớn.

They took down the old bridge to build a new one.

Họ tháo dỡ cây cầu cũ để xây cây cầu mới.

Nghĩa đen, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

take down notesghi chéptake down a buildingtháo dỡ tòa nhàtake down an opponenthạ gục đối thủ

Từ đồng nghĩa

recordwrite downknock downdefeat

Từ trái nghĩa

erasebuild up

Cụm từ liên quan

write downđộng từ cụm
ghi chép
knock downđộng từ cụm
đánh bại, hạ gục
take notescụm từ
ghi chú

Mẹo hay

Phân biệt 'take down' và 'write down'

'Take down' nhấn mạnh hành động ghi chép nhanh chóng hoặc trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'write down' đơn thuần là hành động viết. Ví dụ: 'The secretary took down the minutes' (thư ký ghi biên bản) vs. 'Write down your ideas' (viết ra ý tưởng của bạn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'take down' trong ngữ cảnh trang trọng

Nghĩa 'ghi chép' của 'take down' thường xuất hiện trong môi trường công sở, học thuật hoặc pháp lý. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ 'take' (lấy) + 'down' (xuống), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa đen là 'di chuyển vật gì đó xuống thấp'. Nghĩa bóng 'ghi chép' phát triển từ thế kỷ 18, trong khi nghĩa 'hạ gục' xuất hiện muộn hơn, liên quan đến thể thao.

Ghi chú sử dụng

Nghĩa phổ biến nhất là 'ghi chép' trong ngữ cảnh trang trọng. Nghĩa 'hạ gục' thường dùng trong thể thao hoặc bối cảnh cạnh tranh. Tránh nhầm lẫn với nghĩa đen 'tháo dỡ' trong kỹ thuật.

Phân tích từ

take
hành động ghi chép hoặc di chuyển
verb
+
down
xuống, hoàn thành hành động
adverb/preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.