push the envelope
/pʊʃ ðə ˈɛnvəˌloʊp/Nỗ lực vượt qua giới hạn hiện tại, thử thách những điều chưa từng được làm trước đó.
The startup is pushing the envelope with its revolutionary AI technology.
Công ty khởi nghiệp đang đẩy mũi tên xa hơn với công nghệ trí tuệ nhân tạo đột phá của mình.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả sự sáng tạo và vượt qua rào cản.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự sáng tạo và vượt qua giới hạn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc vi phạm luật pháp
Cụm từ này không dùng để mô tả hành động vi phạm luật pháp hoặc bất hợp pháp.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngành hàng không, đề cập đến việc vượt quá giới hạn bay an toàn của máy bay. Sau đó nó được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự sáng tạo, sự thử thách giới hạn, hoặc việc làm những điều mới mẻ.