Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

push the envelope

/pʊʃ ðə ˈɛnvəˌloʊp/
phrase★Trung cấp— đẩy mũi tên xa hơn◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực vượt qua giới hạn hiện tại, thử thách những điều chưa từng được làm trước đó.
¶ Nghĩa đen
Đẩy một bức thư xa hơn.
Phân tích nghĩa đen
pushđẩy+themột+envelopebức thư
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một bức thư được đẩy xa hơn, tượng trưng cho việc vượt qua giới hạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, CEO nói: 'Chúng ta cần đẩy mũi tên xa hơn để cạnh tranh với các đối thủ.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngành hàng không, đề cập đến việc vượt quá giới hạn bay an toàn của máy bay. Sau đó nó được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác.
💻Công nghệ💼Kinh doanh
trang trọngthông thường

Nỗ lực vượt qua giới hạn hiện tại, thử thách những điều chưa từng được làm trước đó.

The startup is pushing the envelope with its revolutionary AI technology.

Công ty khởi nghiệp đang đẩy mũi tên xa hơn với công nghệ trí tuệ nhân tạo đột phá của mình.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả sự sáng tạo và vượt qua rào cản.

Cụm từ kết hợp

push the envelopeđẩy mũi tên xa hơn

Từ đồng nghĩa

break new groundinnovaterevolutionize

Từ trái nghĩa

play it safestay conventional

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
nhìn vấn đề từ góc độ mới mẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự sáng tạo và vượt qua giới hạn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho việc vi phạm luật pháp

Cụm từ này không dùng để mô tả hành động vi phạm luật pháp hoặc bất hợp pháp.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngành hàng không, đề cập đến việc vượt quá giới hạn bay an toàn của máy bay. Sau đó nó được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự sáng tạo, sự thử thách giới hạn, hoặc việc làm những điều mới mẻ.

Phân tích từ

push
đẩy
root
+
the
một
article
+
envelope
bức thư, giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.