push the envelope
vượt giới hạnThe director pushed the envelope with her latest film, blending genres in ways no one had tried before.
Đạo diễn đã vượt giới hạn với bộ phim mới nhất của cô ấy, kết hợp các thể loại theo cách chưa ai từng thử trước đây.
vượt giới hạn, thử thách những quy tắc hoặc chuẩn mực hiện có để đạt được điều mới mẻ hoặc đột phá
The startup pushed the envelope in AI development by creating a model that learns from just a few examples.
Công ty khởi nghiệp đã vượt giới hạn trong phát triển AI bằng cách tạo ra một mô hình học chỉ từ vài ví dụ.
Her fashion designs always push the envelope, challenging traditional notions of beauty.
Những thiết kế thời trang của cô ấy luôn vượt giới hạn, thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.
Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo, đổi mới hoặc thách thức các chuẩn mực xã hội, nghệ thuật, công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'push the envelope' khi muốn nhấn mạnh sự đột phá trong tư duy hoặc hành động, không chỉ đơn thuần là phá vỡ quy tắc. Ví dụ: 'Cô ấy luôn push the envelope trong thiết kế' (tích cực) chứ không phải 'Anh ấy push the envelope bằng cách trốn thuế' (tiêu cực).
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'break the rules'
'Push the envelope' ngụ ý thách thức giới hạn để đạt sự tiến bộ, trong khi 'break the rules' chỉ đơn thuần vi phạm luật lệ hoặc quy định.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ ngành hàng không những năm 1940-1950, khi phi công thử nghiệm bay ở độ cao hoặc tốc độ vượt ngưỡng an toàn ghi trên 'envelope' (bì thư) chứa thông số kỹ thuật của máy bay. Thuật ngữ sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ sự đột phá.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực (sáng tạo, đổi mới) hoặc tiêu cực (liều lĩnh, thiếu trách nhiệm) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không dùng cho những hành động đơn thuần phá vỡ luật lệ thông thường.