Looking up...
Đóng, mặc, hoặc đeo một vật lên cơ thể.
He put on his glasses to read the menu.
Anh ấy đã đeo kính để đọc menu.
She put on a lot of makeup for the party.
Cô ấy đã trang điểm nhiều cho bữa tiệc.
Thường dùng với quần áo, trang sức, hoặc vật dụng khác.
Bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện.
The band put on a great show last night.
Ban nhạc đã diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời tối qua.
We put on a charity event to raise funds.
Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.
Thường dùng với các sự kiện hoặc hoạt động công cộng.
Tăng trọng lượng hoặc kích thước.
He put on weight after the holidays.
Anh ấy đã tăng cân sau kỳ nghỉ.
The plant put on new leaves after watering.
Cây đã mọc thêm lá sau khi tưới nước.
Thường dùng với trọng lượng hoặc kích thước vật lý.
Lưu ý rằng 'put on' thường dùng với các vật dụng như quần áo, trang sức, hoặc trang điểm.
Không nhầm lẫn với 'put up' (đặt lên) hoặc 'put off' (hoãn lại).
Từ ghép từ 'put' (đặt) và 'on' (lên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng với các vật dụng hoặc hoạt động liên quan đến cơ thể hoặc sự kiện.