For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

put on

/pʊt ɒn/
phrasal_verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường

Đóng, mặc, hoặc đeo một vật lên cơ thể.

He put on his glasses to read the menu.

Anh ấy đã đeo kính để đọc menu.

She put on a lot of makeup for the party.

Cô ấy đã trang điểm nhiều cho bữa tiệc.

💡

Thường dùng với quần áo, trang sức, hoặc vật dụng khác.

thông thường

Bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện.

The band put on a great show last night.

Ban nhạc đã diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời tối qua.

We put on a charity event to raise funds.

Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.

💡

Thường dùng với các sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

thông thường

Tăng trọng lượng hoặc kích thước.

He put on weight after the holidays.

Anh ấy đã tăng cân sau kỳ nghỉ.

The plant put on new leaves after watering.

Cây đã mọc thêm lá sau khi tưới nước.

💡

Thường dùng với trọng lượng hoặc kích thước vật lý.

Cụm từ kết hợp

put on weighttăng cânput on a showdiễn một buổi biểu diễnput on makeuptrang điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take offđộng từ cụm
gỡ bỏ, tháo ra
put up withđộng từ cụm
chịu đựng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'put on' thường dùng với các vật dụng như quần áo, trang sức, hoặc trang điểm.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'put up' (đặt lên) hoặc 'put off' (hoãn lại).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'put' (đặt) và 'on' (lên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các vật dụng hoặc hoạt động liên quan đến cơ thể hoặc sự kiện.

Phân tích từ

put
đặt
root
+
on
lên
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →