endure

/ɛnˈdʊr/
verbTrung cấp chịu đựng
trang trọng

Chịu đựng, chịu đựng một điều khó khăn hoặc đau đớn trong một thời gian dài mà không bỏ cuộc.

He endured years of hardship to achieve his dream.

Anh ấy chịu đựng nhiều năm gian khổ để thực hiện ước mơ của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và sự chịu đựng trước những khó khăn.

trang trọng

Tồn tại, duy trì trong một tình trạng hoặc điều kiện nhất định trong một thời gian dài.

The tradition has endured for centuries.

Phong tục này đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.

💡

Dùng để mô tả sự tồn tại lâu dài của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

endure hardshipchịu đựng gian khổendure painchịu đựng đau đớnendure sufferingchịu đựng sự đau khổ

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'endure' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và mô tả sự chịu đựng lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indurare' có nghĩa là 'làm cho cứng, làm cho bền chắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và sự chịu đựng trước những khó khăn hoặc đau đớn.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-dure
cứng, bền
root
Từ Điển Anh Việt