Looking up...
Giấy chứng nhận hoặc bằng cấp chứng minh rằng một người có đủ năng lực hoặc kiến thức để làm một công việc hoặc tham gia một hoạt động nhất định.
He obtained a professional qualification in accounting.
Anh ấy đã nhận được một bằng cấp chuyên nghiệp về kế toán.
The qualification process includes an exam and an interview.
Quy trình chứng nhận bao gồm một kỳ thi và một cuộc phỏng vấn.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, kỹ thuật và các nghề chuyên môn khác.
Tính chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật, làm cho họ phù hợp với một vai trò hoặc mục đích nhất định.
Her qualifications make her the perfect candidate for the job.
Các bằng cấp của cô ấy làm cho cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho công việc này.
The car's qualifications include excellent fuel efficiency.
Các đặc điểm của chiếc xe bao gồm hiệu suất nhiên liệu xuất sắc.
Dùng để mô tả các đặc điểm hoặc năng lực của một người hoặc vật.
Lưu ý rằng 'qualification' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp.
Trong nhiều lĩnh vực, 'qualification' đề cập đến giấy chứng nhận hoặc bằng cấp chứng minh năng lực của một người.
Từ gốc Latin 'qualificatio', có nghĩa là 'sự định nghĩa' hoặc 'sự phân loại'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và các nghề chuyên môn khác để chỉ giấy chứng nhận hoặc bằng cấp.