Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

qualification

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
noun★Trung cấp— giấy chứng nhận
trang trọng

Giấy chứng nhận hoặc bằng cấp chứng minh rằng một người có đủ năng lực hoặc kiến thức để làm một công việc hoặc tham gia một hoạt động nhất định.

He obtained a professional qualification in accounting.

Anh ấy đã nhận được một bằng cấp chuyên nghiệp về kế toán.

The qualification process includes an exam and an interview.

Quy trình chứng nhận bao gồm một kỳ thi và một cuộc phỏng vấn.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, kỹ thuật và các nghề chuyên môn khác.

chung

Tính chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật, làm cho họ phù hợp với một vai trò hoặc mục đích nhất định.

Her qualifications make her the perfect candidate for the job.

Các bằng cấp của cô ấy làm cho cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho công việc này.

The car's qualifications include excellent fuel efficiency.

Các đặc điểm của chiếc xe bao gồm hiệu suất nhiên liệu xuất sắc.

💡

Dùng để mô tả các đặc điểm hoặc năng lực của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

professional qualificationbằng cấp chuyên nghiệpacademic qualificationbằng cấp học vấnentry qualificationđiều kiện nhập học

Từ đồng nghĩa

certificationcredentialaccreditation

Từ trái nghĩa

disqualificationineligibility

Cụm từ liên quan

qualify forcụm từ
đủ điều kiện để
qualify ascụm từ
được công nhận là

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'qualification' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Giấy chứng nhận

Trong nhiều lĩnh vực, 'qualification' đề cập đến giấy chứng nhận hoặc bằng cấp chứng minh năng lực của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'qualificatio', có nghĩa là 'sự định nghĩa' hoặc 'sự phân loại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và các nghề chuyên môn khác để chỉ giấy chứng nhận hoặc bằng cấp.

Phân tích từ

qualify
đủ điều kiện
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.