Looking up...
The first impression of the city was overwhelming.
Ấn tượng đầu tiên về thành phố rất áp đảo.
ấn tượng, cảm giác ban đầu về một người, một vật hoặc một sự kiện
She made a great impression on her new boss.
Cô ấy đã để lại ấn tượng tốt với sếp mới của mình.
The movie left a lasting impression on me.
Bộ phim đã để lại một ấn tượng lâu dài trong tâm trí tôi.
Thường dùng để mô tả cảm giác ban đầu về một người hoặc sự kiện.
sự ấn tượng, sự ảnh hưởng
The artist's work made a strong impression on the audience.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ với khán giả.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt trong văn học và nghệ thuật.
Hãy sử dụng 'impression' khi muốn mô tả cảm giác ban đầu hoặc sự ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.
Đừng nhầm lẫn 'impression' với 'expression' (biểu hiện).
Từ gốc Latin 'impressio', có nghĩa là 'sự ấn, sự ảnh hưởng'.
Từ này thường dùng để mô tả cảm giác ban đầu hoặc sự ảnh hưởng của một người hoặc sự kiện.