Looking up...
sự không thể thực hiện được một hành động hoặc chức năng nhất định, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý
Erectile dysfunction can lead to feelings of impotence.
Sự suy giảm chức năng cương dương có thể dẫn đến cảm giác bất lực.
Trong y học, từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm chức năng sinh lý, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục.
sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động
The government's impotence in the face of the crisis was criticized.
Sự bất lực của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.
Trong ngữ cảnh này, từ này có nghĩa là sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.
Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc chính trị.
Từ gốc Latin 'impotentia', từ 'in-' (không) và 'potentia' (quyền lực).
Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả sự bất lực trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.