Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

impotence

/ˈɪmpətəns/
noun★Trung cấp— sự bất lực
🏥Y học
chuyên ngành

sự không thể thực hiện được một hành động hoặc chức năng nhất định, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý

Erectile dysfunction can lead to feelings of impotence.

Sự suy giảm chức năng cương dương có thể dẫn đến cảm giác bất lực.

💡

Trong y học, từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm chức năng sinh lý, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục.

trang trọng

sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động

The government's impotence in the face of the crisis was criticized.

Sự bất lực của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này có nghĩa là sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

sexual impotencesự bất lực tình dụcpolitical impotencesự bất lực chính trị

Từ đồng nghĩa

inabilitypowerlessnesshelplessness

Từ trái nghĩa

potencypowercapability

Cụm từ liên quan

feel impotentcụm từ
cảm thấy bất lực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impotentia', từ 'in-' (không) và 'potentia' (quyền lực).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả sự bất lực trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
potence
quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.