Looking up...
Làm cho ai đó cảm thấy ấn tượng, khâm phục hoặc ngưỡng mộ.
His talent impressed the judges.
Tài năng của anh ấy đã làm ấn tượng với ban giám khảo.
She impressed her boss with her hard work.
Cô ấy đã làm ấn tượng với chủ của mình bằng sự chăm chỉ của mình.
Thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng tích cực.
Đảm bảo sử dụng 'impress someone' khi muốn nói về sự ấn tượng tích cực, không dùng cho sự ấn tượng tiêu cực.
Cấu trúc 'impress someone' thường đi kèm với 'with' hoặc 'by' để chỉ cách làm ấn tượng.
Từ 'impress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressus', nghĩa là 'ấn ấn vào'.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự ấn tượng tích cực.