Looking up...
She hopes to improve on her last performance.
Cô ấy hy vọng sẽ cải thiện hơn so với màn trình diễn trước đó.
làm tốt hơn so với một kết quả, thành tích hoặc tiêu chuẩn đã có trước đó
The new model aims to improve on the shortcomings of its predecessor.
Mẫu mới nhằm cải thiện những thiếu sót của phiên bản trước.
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng đã có, như "performance", "design", "record".
'Improve' chỉ nói chung về việc làm tốt hơn, còn 'improve on' nhấn mạnh việc vượt qua một tiêu chuẩn hoặc kết quả đã có.
Dùng 'improve on' khi có đối tượng cụ thể để so sánh (e.g., performance, design, record).
Từ 'improve' xuất phát từ tiếng Latin 'improbare' (làm tốt hơn), kết hợp với giới từ 'on' chỉ hướng cải thiện đối với một đối tượng cụ thể.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm tốt hơn một kết quả đã có; không dùng khi chỉ nói chung về việc cải thiện mà không so sánh.