influence

/ˈɪnfluəns/
sự ảnh hưởng

Her positive attitude had a strong influence on the team.

Tính cách tích cực của cô ấy đã có ảnh hưởng lớn đến đội ngũ.


trang trọng

Sự tác động hoặc ảnh hưởng đến cách nghĩ, cảm nhận hoặc hành động của người khác.

The teacher's influence helped many students improve their grades.

Sự ảnh hưởng của thầy cô đã giúp nhiều học sinh cải thiện điểm số.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, giáo dục hoặc chính trị.

Kinh doanh
trang trọng

Sự có thể tác động đến kết quả hoặc quyết định của một người hoặc nhóm.

The CEO's influence was crucial in securing the deal.

Sự ảnh hưởng của CEO là rất quan trọng trong việc ký kết hợp đồng.

Trong lĩnh vực kinh doanh, ảnh hưởng có thể liên quan đến quyền lực hoặc khả năng thuyết phục.

Cụm từ kết hợp

have an influence oncó ảnh hưởng đếnunder the influence ofbị ảnh hưởng bởiinfluence someone to dothuộc ảnh hưởng ai đó để làm gì

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

under the influencecụm từ
bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'influence' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, không phải trong các tình huống vật lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'influence' và 'impact'

'Influence' thường liên quan đến tác động lâu dài hoặc tác động đến cách nghĩ, trong khi 'impact' thường liên quan đến tác động nhanh chóng hoặc vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'influere' (vào, chảy vào), có nghĩa là 'chảy vào' hoặc 'tác động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'influence' thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể là động từ (to influence).

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-fluence
chảy
root
Từ Điển Anh Việt