impact

/ˈɪmpækt/
noun, verbTrung cấp tác động
chung

Tác động, ảnh hưởng, sự tác động của một sự kiện hoặc hành động.

The impact of climate change is becoming more evident every year.

Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ ràng hơn mỗi năm.

The impact of the new law on small businesses remains unclear.

Tác động của luật mới đối với các doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa rõ ràng.

💡

Thường dùng để chỉ ảnh hưởng lớn hoặc có ý nghĩa quan trọng.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Động tác va chạm mạnh, va chạm.

The impact of the collision caused significant damage to the vehicle.

Động tác va chạm đã gây ra những hư hỏng nghiêm trọng cho xe.

💡

Trong kỹ thuật, thường dùng để mô tả va chạm vật lý.

Cụm từ kết hợp

have an impact oncó tác động đếnsignificant impacttác động lớnenvironmental impacttác động môi trường

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make an impactcụm từ
gây ấn tượng, có tác động
low-impactcụm từ
gây tác động nhỏ, ít ảnh hưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Impact' thường dùng để chỉ tác động tích cực hoặc tiêu cực, không chỉ va chạm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai nghĩa

Không nên dùng 'impact' để chỉ 'gây ấn tượng' trong ngữ cảnh thông thường, trừ khi nói về tác động lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impactus', có nghĩa là 'động tác va chạm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'impact' thường dùng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng, không chỉ va chạm vật lý.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-pact
va chạm
root
+
-t
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt