Loading...
Loading...
Tác động, ảnh hưởng
The new policy will have a significant impact on the environment.
Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến môi trường.
Va đập, va chạm
The impact of the car crash was severe.
Va đập của vụ tai nạn xe hơi rất nghiêm trọng.
Tác động thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh.
Từ gốc Latin 'impactum', nghĩa là 'va đập'
Tác động có thể tích cực hoặc tiêu cực