For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

effect

/ɪˈfɛkt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc sự kiện.

The medicine had a strong effect on his health.

Thuốc đã có tác dụng mạnh mẽ đến sức khỏe của anh ấy.

💡

Thường dùng để mô tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện.

thông thường

Tác dụng hoặc ảnh hưởng của một sự việc.

The loud music had a bad effect on my concentration.

Âm nhạc to có tác động xấu đến sự tập trung của tôi.

💡

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả tác động của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

have an effectcó tác độngcause and effectnhân quảside effecttác dụng phụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cause and effectcụm từ
nhân quả
side effectcụm từ
tác dụng phụ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng 'effect' và 'affect'

'Effect' là danh từ, còn 'affect' là động từ. Ví dụ: 'The medicine had a good effect on his health.' (Thuốc đã có tác dụng tốt đến sức khỏe của anh ấy.)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'effect' và 'affect'

'Effect' là danh từ, dùng để chỉ kết quả hoặc tác động, còn 'affect' là động từ, dùng để chỉ ảnh hưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', nghĩa là 'kết quả'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'effect' thường dùng như danh từ để chỉ kết quả hoặc tác động của một hành động. Không nên nhầm lẫn với 'affect', một động từ có nghĩa là 'ảnh hưởng'.

Phân tích từ

ef
không có nghĩa riêng
prefix
+
fect
không có nghĩa riêng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →