impress

/ɪmˈpres/
verbTrung cấp ấn tượng
trang trọngthông thường

Làm cho ai đó cảm thấy ấn tượng hoặc ngưỡng mộ.

The magician's tricks impressed everyone.

Các trò ảo thuật của người phù thủy đã làm ấn tượng với mọi người.

She was impressed by his confidence.

Cô ấy bị ấn tượng bởi sự tự tin của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng tích cực.

chuyên ngành

In ấn, khắc hoặc đúc một hình ảnh hoặc thông tin vào một vật liệu.

The company impresses logos on their products.

Công ty ấn logo lên sản phẩm của họ.

💡

Dùng trong ngành in ấn hoặc sản xuất.

Cụm từ kết hợp

impress someonelàm ấn tượng với ai đóimpress uponnhấn mạnh vớiimpress onkhắc vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

impress uponcụm từ
nhấn mạnh với

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'impress' thường mang nghĩa tích cực. Nếu muốn nói về sự ấn tượng tiêu cực, có thể sử dụng 'disappoint' hoặc 'repel'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

'Impress' thường được sử dụng theo cấu trúc 'impress someone' hoặc 'impress upon someone'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impressus', có nghĩa là 'ấn vào' hoặc 'khắc vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'impress' thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng tích cực.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-press
ấn, ép
root
Từ Điển Anh Việt