disregard

/dɪsrɪˈɡɑːrd/
verbTrung cấp
trang trọng

không quan tâm đến; bỏ qua

The company disregarded the safety regulations and was fined.

Công ty không quan tâm đến các quy định an toàn và bị phạt.

thông thường

coi thường; xem nhẹ

He disregarded his friend's advice and made a bad decision.

Anh ấy coi thường lời khuyên của bạn mình và đưa ra quyết định tồi tệ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'desregarder', có nghĩa là 'không quan tâm đến'

📝Ghi chú sử dụng

Cẩn thận khi sử dụng trong môi trường formal

Từ Điển Anh Việt