Looking up...
Làm cho tốt hơn, cải thiện
You can improve your English by practicing every day.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách luyện tập mỗi ngày.
The company aims to improve its customer service.
Công ty này muốn cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng với các từ như 'skills', 'performance', 'quality' để chỉ sự tiến bộ.
Tiến bộ, phát triển
His health has improved since he started exercising.
Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện kể từ khi anh ấy bắt đầu tập thể dục.
Thường kết hợp với các danh từ như 'skills', 'performance', 'quality' để chỉ sự tiến bộ.
Khi muốn nói về việc làm cho cái gì đó tốt hơn so với trước, có thể sử dụng 'improve on'.
Từ gốc Latin 'improvare' (từ 'in' + 'provare' - 'cho tốt hơn')
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự tiến bộ hoặc cải thiện.