improve

/ɪmˈpruːv/
verbTrung cấp cải thiện
chung

Làm cho tốt hơn, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của một điều gì đó.

Regular exercise can improve your health.

Thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

The new software will improve the system's performance.

Phần mềm mới sẽ cải thiện hiệu suất của hệ thống.

💡

Thường dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

personal development

Cải thiện, phát triển bản thân hoặc kỹ năng của mình.

He is trying to improve his communication skills.

Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

💡

Dùng để mô tả sự cố gắng để trở nên tốt hơn trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

improve skillscải thiện kỹ năngimprove performancecải thiện hiệu suấtimprove qualitycải thiện chất lượng

Cụm từ liên quan

improve oneselfcụm từ
cải thiện bản thân
improve conditionscụm từ
cải thiện điều kiện

💡Mẹo hay

Sử dụng 'improve' với danh từ

Thường kết hợp với các danh từ như 'skills', 'performance', 'quality' để chỉ sự cải thiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lựa chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này, ví dụ: 'improve health' (cải thiện sức khỏe) hoặc 'improve skills' (cải thiện kỹ năng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'improbare' (phê duyệt, chấp thuận), từ tiền tố 'in-' (vào) và 'probare' (kiểm tra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nâng cao hoặc phát triển một điều gì đó. Có thể dùng với các danh từ như 'skills', 'performance', 'quality' để chỉ sự cải thiện.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-prove
kiểm tra, phê duyệt
root
Từ Điển Anh Việt