Looking up...
Thấy ấn tượng, cảm thấy được chạm động hoặc khâm phục.
The audience was impressed by his performance.
Khán giả rất ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy.
Thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực về một người, một sự kiện hoặc một tác phẩm.
Để lại ấn tượng mạnh mẽ, gây ấn tượng.
The new movie left a deep impression on me.
Bộ phim mới đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí tôi.
Dùng để mô tả tác động mạnh mẽ của một sự kiện hoặc trải nghiệm.
Từ 'impressed' thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Đừng sử dụng từ này để mô tả sự ấn tượng tiêu cực, vì nó thường mang nghĩa tích cực.
Từ gốc tiếng Anh 'impress' có nghĩa là 'để lại ấn tượng', 'khắc sâu vào trí óc'.
Từ này thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.