Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

impressed

/ɪmˈprest/
adjective★Trung cấp— ấn tượng
thông thường

Thấy ấn tượng, cảm thấy được chạm động hoặc khâm phục.

The audience was impressed by his performance.

Khán giả rất ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy.

💡

Thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực về một người, một sự kiện hoặc một tác phẩm.

thông thường

Để lại ấn tượng mạnh mẽ, gây ấn tượng.

The new movie left a deep impression on me.

Bộ phim mới đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí tôi.

💡

Dùng để mô tả tác động mạnh mẽ của một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

impressed byấn tượng vớideeply impressedấn tượng sâu sắcleave an impressionđể lại ấn tượng

Từ đồng nghĩa

amazedamazedstunnedawed

Từ trái nghĩa

unimpresseddisappointedindifferent

Cụm từ liên quan

leave a lasting impressioncụm từ
để lại ấn tượng lâu dài
make an impressioncụm từ
gây ấn tượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'impressed' thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đừng sử dụng từ này để mô tả sự ấn tượng tiêu cực, vì nó thường mang nghĩa tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'impress' có nghĩa là 'để lại ấn tượng', 'khắc sâu vào trí óc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-press
ấn, ép
root
+
-ed
bị
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.