Looking up...
Để lại một ấn tượng mạnh mẽ, khó quên trong trí nhớ của người khác, thường là do sự xuất sắc, độc đáo hoặc sự ảnh hưởng sâu sắc.
The artist's performance left a lasting impression on the critics.
Biểu diễn của nghệ sĩ đã để lại ấn tượng mạnh mẽ với các nhà phê bình.
His kindness and generosity left a lasting impression on everyone he met.
Sự tốt bụng và sự hào phóng của anh ấy đã để lại ấn tượng mạnh mẽ với mọi người anh ấy gặp gỡ.
Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng lâu dài của một hành động, sự kiện hoặc người nào đó.
Dùng để mô tả sự ảnh hưởng lâu dài của một người hoặc sự kiện, thường là tích cực.
Thường dùng để mô tả ấn tượng tích cực hoặc sâu sắc, không dùng cho ấn tượng tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'leave' (để lại) và 'lasting impression' (ấn tượng lâu dài).
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để mô tả sự ảnh hưởng của một người, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật.