Looking up...
Her speech left a lasting impression on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng khó quên trong khán giả.
Tạo ra một cảm nhận hoặc ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người khác, khiến họ nhớ về bạn hoặc trải nghiệm đó trong thời gian dài.
The first meeting left a lasting impression on him.
Cuộc gặp gỡ đầu tiên đã để lại trong anh ấy một ấn tượng khó quên.
Her kindness left a lasting impression on everyone at the event.
Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong mọi người tham dự sự kiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc giáo dục để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi dấu ấn cá nhân.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc giáo dục. Ví dụ: 'Her presentation left a lasting impression on the investors.' (Bài thuyết trình của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong các nhà đầu tư.)
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Không nên hiểu là 'để lại dấu vết vật lý' mà là 'tạo ấn tượng tâm lý'.
Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 18-19, kết hợp giữa 'leave' (để lại) và 'impression' (ấn tượng). 'Impression' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ nghĩa 'sự in dấu' (như dấu vết trên bề mặt mềm) và sau đó chuyển sang nghĩa bóng là 'sự ghi nhớ'.
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi dấu ấn cá nhân. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'để lại dấu vết vật lý'.