imprison

/ɪmˈprɪzən/
verbTrung cấp bỏ tù
trang trọng

bỏ tù ai đó, giam giữ ai đó trong tù

The court imprisoned the criminal for 20 years.

Tòa án kết án tù tên tội phạm 20 năm.

She felt imprisoned by her responsibilities at work.

Cô ấy cảm thấy bị giam cầm bởi trách nhiệm công việc.

💡

Có thể dùng theo nghĩa bóng (cảm thấy bị giam cầm bởi điều gì đó) ngoài nghĩa đen (bỏ tù).

Cụm từ kết hợp

imprison for lifebỏ tù chung thânpolitically imprisonedbị bỏ tù vì lý do chính trịfeel imprisonedcảm thấy bị giam cầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'imprison' và 'jail'

'Imprison' là động từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh pháp luật. 'Jail' vừa là danh từ (nhà tù) vừa là động từ (bỏ tù), nhưng mang tính thông tục hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'imprison'?

Dùng khi nói về việc bỏ tù ai đó trong thời gian dài hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho việc tạm giam ngắn hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'imprisonen', kết hợp từ tiền tố Latin 'in-' (trong) + 'prison' (nhà tù), xuất phát từ tiếng Latin 'prensio' (sự bắt giữ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hình sự. Trong văn nói, người ta thường dùng 'jail' hoặc 'lock up' thay thế. Không nên nhầm lẫn với 'imprisonment' (sự bỏ tù, danh từ).

Phân tích từ

im-
tiền tố chỉ sự vào trong
prefix
+
prison
nhà tù
root
Từ Điển Anh Việt