improve conditions

/ɪmˈpruːv kənˈdɪʃənz/
phraseTrung cấp cải thiện điều kiện
chung

Cải thiện hoặc nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc môi trường của một điều kiện nào đó.

The government is working to improve living conditions in rural areas.

Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở các vùng nông thôn.

We need to improve the working conditions in this factory.

Chúng ta cần phải cải thiện điều kiện làm việc trong nhà máy này.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, xã hội, lao động, và môi trường.

Cụm từ kết hợp

improve working conditionscải thiện điều kiện làm việcimprove living conditionscải thiện điều kiện sống

Cụm từ liên quan

enhance conditionscụm từ
cải thiện điều kiện
upgrade conditionscụm từ
nâng cấp điều kiện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'improve condition'

'Improve conditions' thường đề cập đến nhiều điều kiện khác nhau, trong khi 'improve condition' có thể đề cập đến một điều kiện cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'improven', có nghĩa là 'cải thiện'. 'Conditions' có nghĩa là 'điều kiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Phân tích từ

improve
cải thiện
verb
+
conditions
điều kiện
noun
Từ Điển Anh Việt