hope

/hoʊp/
hy vọng

I hope to see you again soon.

Tôi hy vọng sẽ gặp bạn sớm.


chung

Kiến thức hoặc cảm giác tin tưởng rằng điều gì đó tốt sẽ xảy ra trong tương lai.

She has hope for a better future.

Cô ấy có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.

Thường được sử dụng với động từ 'have' hoặc 'keep'.

chung

Động từ: mong đợi hoặc tin tưởng rằng điều gì đó tốt sẽ xảy ra.

I hope you feel better soon.

Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại.

Thường được sử dụng với cấu trúc 'hope + that' hoặc 'hope to + động từ'.

Cụm từ kết hợp

keep hope alivegiúp hy vọng sống lạilose hopemất hy vọnggive up hopetừ bỏ hy vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hope against hopethành ngữ
hy vọng bất chấp mọi điều kiện
beyond hopecụm từ
không còn hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng 'hope' với động từ

'Hope' thường được sử dụng với cấu trúc 'hope to + động từ' hoặc 'hope that + mệnh đề'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Sử dụng 'hope' với 'to' hoặc 'that' để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hopian', có nghĩa là 'mong đợi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hope' thường được sử dụng với cấu trúc 'hope to + động từ' hoặc 'hope that + mệnh đề'.

Phân tích từ

hope
hy vọng
root
Từ Điển Anh Việt