Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

horn

/hɔːrn/
noun★Trung cấp— sừng
trang trọng

Một phần của đầu động vật, thường là một cấu trúc xương hoặc sừng.

The unicorn's horn is said to have magical properties.

Sừng của con ngựa một sừng được cho là có tính chất ma thuật.

💡

Thường dùng để chỉ sừng của động vật như bò, tê giác, hoặc con ngựa một sừng.

thông thường

Một vật dụng phát ra âm thanh bằng cách thổi.

He blew the horn to alert the driver behind him.

Anh ấy thổi còi để cảnh báo người lái xe phía sau.

💡

Thường dùng để chỉ còi ô tô hoặc còi báo động.

trang trọng

Một loại nhạc cụ gỗ hoặc kim loại phát ra âm thanh bằng cách thổi.

The trumpet is a type of brass horn.

Trumpet là một loại kèn đồng.

💡

Dùng để chỉ nhạc cụ như kèn trumpet, kèn saxophone, hoặc kèn trombone.

Cụm từ kết hợp

blow the hornthổi còihorn of plentycái sừng dồi dàohorn of a rhinosừng của con tê giác

Từ đồng nghĩa

sừngcòikèn

Cụm từ liên quan

horn of plentycụm từ
cái sừng dồi dào
blow the horncụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'horn' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'horn', hãy xác định rõ nghĩa của nó trong câu để dịch chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'horn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'horn', có nghĩa là 'sừng' hoặc 'còi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'horn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sừng' hoặc 'còi' tùy theo bối cảnh.

Phân tích từ

horn
sừng hoặc còi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.