Looking up...
Một phần của đầu động vật, thường là một cấu trúc xương hoặc sừng.
The unicorn's horn is said to have magical properties.
Sừng của con ngựa một sừng được cho là có tính chất ma thuật.
Thường dùng để chỉ sừng của động vật như bò, tê giác, hoặc con ngựa một sừng.
Một vật dụng phát ra âm thanh bằng cách thổi.
He blew the horn to alert the driver behind him.
Anh ấy thổi còi để cảnh báo người lái xe phía sau.
Thường dùng để chỉ còi ô tô hoặc còi báo động.
Một loại nhạc cụ gỗ hoặc kim loại phát ra âm thanh bằng cách thổi.
The trumpet is a type of brass horn.
Trumpet là một loại kèn đồng.
Dùng để chỉ nhạc cụ như kèn trumpet, kèn saxophone, hoặc kèn trombone.
Lưu ý rằng 'horn' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi dịch 'horn', hãy xác định rõ nghĩa của nó trong câu để dịch chính xác.
Từ tiếng Anh 'horn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'horn', có nghĩa là 'sừng' hoặc 'còi'.
Từ 'horn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sừng' hoặc 'còi' tùy theo bối cảnh.