doubt

/daʊt/
noun, verbTrung cấp
chung

Nỗi nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về sự thật hoặc khả năng của ai đó.

There is no doubt that he is the best candidate for the job.

Không có nghi ngờ gì rằng anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.

💡

Dùng để diễn tả sự không tin tưởng hoặc nghi ngờ về một điều gì đó.

chung

Động từ chỉ hành động nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

She doubts whether she can pass the exam.

Cô ấy nghi ngờ liệu cô ấy có thể đỗ kỳ thi không.

💡

Dùng để diễn tả sự nghi ngờ về khả năng hoặc sự thật của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

doubt someone's abilitynghi ngờ khả năng của ai đódoubt the truthnghi ngờ sự thậtbeyond doubtkhông nghi ngờ gì nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beyond a shadow of a doubtcụm từ
không nghi ngờ gì nữa
cast doubt oncụm từ
gây nghi ngờ về

💡Mẹo hay

Sử dụng 'doubt' như danh từ và động từ

'Doubt' có thể được dùng như một danh từ để diễn tả sự nghi ngờ hoặc như một động từ để diễn tả hành động nghi ngờ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'doubt' và 'suspicion'

'Doubt' thường được dùng để diễn tả sự nghi ngờ về một điều gì đó mà không có bằng chứng, trong khi 'suspicion' thường được dùng khi có một số bằng chứng hoặc lý do để nghi ngờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'doubt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'douter', có nghĩa là 'nghi ngờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'doubt' thường được sử dụng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó. Nó có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

doubt
nghi ngờ
root
Từ Điển Anh Việt