honor
/ˈɒn.ər/Danh dự hoặc sự tôn trọng cao được trao cho một người vì những đóng góp hoặc hành động đáng kính.
The medal was given in honor of his bravery.
Huân chương được trao để vinh danh sự dũng cảm của anh ta.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc nghi lễ.
Sự trung thành và tôn trọng đối với một lời hứa, quy tắc hoặc người khác.
He kept his word out of honor.
Anh ta giữ lời hứa của mình vì danh dự.
Thường liên quan đến sự trung thực và đạo đức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Từ 'honor' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như trao giải thưởng hoặc nghi lễ.
⚡Quy tắc vàng
Danh dự và trung thực
Từ 'honor' thường liên quan đến sự trung thực và đạo đức cá nhân, không chỉ là danh dự công khai.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'honor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'honneur', có nghĩa là 'danh dự' hoặc 'sự tôn trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'honor' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và nghi lễ. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự trung thực và đạo đức cá nhân.