Looking up...
Một vật dụng có hình dạng cong, thường dùng để treo hoặc gắn các vật khác.
The fisherman used a hook to catch fish.
Ngư dân đã dùng một cái móc để bắt cá.
Thường được làm từ kim loại và có đầu cong để dễ dàng treo hoặc gắn.
Động từ chỉ hành động gắn hoặc treo một vật bằng cách sử dụng một cái móc.
He hooked the rope to the wall.
Anh ấy đã móc dây vào tường.
Có thể dùng để chỉ hành động gắn hoặc treo một vật.
Ngữ cảnh trong âm nhạc, một phần của một bài hát dễ nhớ và thu hút.
The song has a catchy hook that makes it memorable.
Bài hát có một phần hook hấp dẫn giúp nó dễ nhớ.
Trong âm nhạc, hook thường là một phần ngắn, dễ nhớ và thu hút người nghe.
Trong âm nhạc, 'hook' thường chỉ một phần dễ nhớ và thu hút của bài hát.
Khi dùng 'hook' như một động từ, nó thường chỉ hành động gắn hoặc treo một vật.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hōc', có nghĩa là 'móc' hoặc 'cái móc'.
Từ 'hook' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật dụng treo đến hành động gắn và cả trong âm nhạc.