despair

/dɪˈspɛər/
nounTrung cấp sự tuyệt vọng
trang trọng

Cảm giác tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn, cảm thấy không còn hy vọng nào.

He felt despair when his business failed.

Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng khi công việc của anh ấy thất bại.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người mất hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

fall into despairrơi vào sự tuyệt vọngdeep despairsự tuyệt vọng sâu sắc

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'despair' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người mất hy vọng hoàn toàn, không nên sử dụng nhầm với 'desperation' (sự tuyệt vọng dẫn đến hành động cưỡng ép).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'despair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desperer', có nghĩa là 'mất hy vọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người cảm thấy hoàn toàn mất hy vọng về một điều gì đó.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố tiếng Latinh có nghĩa là 'không'
prefix
+
-pair
từ gốc tiếng Latinh 'spes' có nghĩa là 'hy vọng'
root
Từ Điển Anh Việt