Looking up...
nhảy một bước ngắn hoặc nhảy nhẹ
She hopped onto the bus quickly.
Cô ấy nhảy lên xe buýt nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc nhảy nhẹ.
di chuyển nhanh chóng hoặc chuyển đổi nhanh
Let's hop over to the next topic.
Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Dùng để chỉ chuyển đổi nhanh hoặc di chuyển nhanh.
Từ 'hop' thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc chuyển đổi nhanh. Ví dụ: 'She hopped onto the bus quickly.'
'Hop' thường dùng để chỉ động tác nhảy ngắn hoặc nhảy nhẹ, trong khi 'jump' có thể dùng để chỉ động tác nhảy xa hơn hoặc mạnh hơn.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hoppen', có nghĩa là nhảy.
Từ 'hop' thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc chuyển đổi nhanh. Nó cũng có thể dùng để chỉ di chuyển nhanh chóng.