Looking up...
Một cách thể hiện sự hy vọng hoặc mong đợi kết quả tích cực.
He smiled hopefully as he waited for the job offer.
Anh ấy cười với hy vọng khi chờ đợi lời mời làm việc.
Thường dùng để miêu tả thái độ mong đợi một kết quả tốt đẹp.
Dùng 'hopefully' để miêu tả thái độ hy vọng, không dùng để thay thế 'I hope'.
Tránh dùng 'hopefully' trong câu mệnh lệnh như 'Hopefully, close the door.' (sai).
Từ 'hope' (hy vọng) + hậu tố '-fully' (một cách).
Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động với hy vọng kết quả tích cực.