hopefully
với hy vọngShe looked at the test results hopefully.
Cô ấy nhìn kết quả bài kiểm tra với hy vọng.
thông thường
Một cách thể hiện sự hy vọng hoặc mong đợi kết quả tích cực.
He smiled hopefully as he waited for the job offer.
Anh ấy cười với hy vọng khi chờ đợi lời mời làm việc.
Thường dùng để miêu tả thái độ mong đợi một kết quả tốt đẹp.
Cụm từ kết hợp
hopefully soonsớm nhất có thểhopefully waitingchờ đợi với hy vọng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'hopefully' để miêu tả thái độ hy vọng, không dùng để thay thế 'I hope'.
Quy tắc vàng
Không dùng trong câu mệnh lệnh
Tránh dùng 'hopefully' trong câu mệnh lệnh như 'Hopefully, close the door.' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ 'hope' (hy vọng) + hậu tố '-fully' (một cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động với hy vọng kết quả tích cực.
Phân tích từ
hope
hy vọng
root-fully
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt